Cyclophosphamide là gì? Công dụng và một số lưu ý quan trọng

Cyclophosphamide được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư với mức độ cẩn trọng cao do có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn

Cyclophosphamide là loại thuốc hóa trị được sử dụng rộng rãi trong điều trị một số loại ung thư, đặc biệt là ở trẻ em, cũng như trong điều trị bệnh thận. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn tế bào ung thư phát triển. Dù có nhiều lợi ích quan trọng trong điều trị ung thư. Tuy nhiên, Cyclophosphamide cũng đi kèm với một số tác dụng phụ cần lưu ý. Bởi vậy, cần sử dụng cần trọng và tuân theo chỉ định của bác sĩ. Tìm hiểu thêm thông tin chi tiết thông qua bài viết dưới đây.

1. Cyclophosphamide là gì?

Cyclophosphamide (CP) (cytophosphane) là loại thuốc được sử dụng trong hóa trị. Bên cạnh đó, nó còn được dùng như chất ức chế miễn dịch. Cụ thể là ngăn ngừa tế bào ác tính phát triển và ức chế phản ứng miễn dịch trước một số bệnh lý. Trong liệu pháp hóa trị, Cyclophosphamide được sử dụng trong điều trị ung thư hạch, bạch cầu, buồng trứng, đa u tủy, u nguyên bào thần kinh và sarcoma. Với vai trò ngăn chặn hệ miễn dịch, nó được ứng dụng trong điều trị thận hư, u hạt với polyangiitis, sau cấy ghép nội tạng,… Thuốc có thể được đưa vào cơ thể thông qua tiêm tĩnh mạch hoặc uống dạng dược phẩm (viên nén, dạng lỏng).
Cyclophosphamide đã được Hoa Kỳ phê duyệt sử dụng trong lĩnh vực y tế vào năm 1959. Đồng thời, nó cũng nằm trong danh sách các thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới. Tức là nó đạt mức độ hiệu quả và an toàn cần cho hoạt động y tế. Chi phí của một lọ thuốc nằm trong khoảng 3,65 đến 14,30 USD/1 g. Ở Vương quốc Anh, mức giá này có thể lên đến 17,06 bảng Anh. Còn ở Hoa Kỳ, chi phí rơi vào khoảng 19,56 USD.

cấu trúc hóa học cyclophosphamide

2. Công dụng

Cyclophosphamide được ứng dụng như một loại thuốc trị ung thư hiệu quả. Cơ chế của nó là ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của các tế bào ung thư trong cơ thể. Bởi vậy, nó được sử dụng hiệu quả trong phác đồ điều trị một số loại ung thư và hội chứng thận hư ở trẻ em. Cụ thể:

  • Ung thư hạch Hodgkin (HL)
  • Nấm mycosis (MF)
  • U lympho tế bào áo choàng (MCL)
  • U lympho không Hodgkin như u lympho Burkitt và DLBCL
  • Bệnh bạch cầu Lympho mãn tính (CLL)
  • Bệnh macroglobulin máu Waldenstroms (WM)

cơ chế cyclophosphamide

Xem thêm:

3. Cách sử dụng thuốc Cyclophosphamide hiệu quả

3.1 Liều dùng

Mọi quy định về cách thức sử dụng, liều dùng cần tuân theo ý kiến và chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là một số thông tin mang tính chất tham khảo đã được BCC tổng hợp.

Với người lớn

Bệnh ác tính

  • Dạng tiêm tĩnh mạch

– Khi dùng riêng lẻ, liều ban đầu cho người không bị thiếu máu là 40-50mg/kg, chia thành 2-5 ngày dùng.
– Liều thay thế: 10-15mg/kg (7-10 ngày) hoặc 3-5mg/kg (2 lần một tuần).

  • Dạng uống

– Liều ban đầu và duy trì: 1-5 mg/kg/ngày.

Với trẻ em

Bệnh ác tính

  • Dạng tiêm tĩnh mạch

– Khi dùng riêng lẻ, liều ban đầu cho người không bị thiếu máu là 40-50mg/kg, phân bổ trong 2-5 ngày dùng.
– Liều thay thế: 10-15mg/kg (7-10 ngày) hoặc 3-5mg/kg (2 lần/ tuần)

  • Dạng uống

– Liều ban đầu và duy trì: 1-5 mg/kg/ngày.

Hội chứng thận hư

Liều khuyên dùng cho trẻ là 2mg/kg mỗi ngày trong 8-12 tuần. Liều dùng tối đa là 168mg/kg. Cần có thời gian điều trị phù hợp bởi quá điều trị quá 90 ngày khiến bé trai có nguy cơ vô sinh cao.

3.2 Cách dùng

  • Cần sử dụng cyclophosphamide đúng theo hướng dẫn được quy định trên bao bì. Đồng thời, tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ.
  • Dùng cyclophosphamide đúng theo liều lượng khuyến cáo, không lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn.
  • Cyclophosphamide có đa dạng chế phẩm được sử dụng tùy theo mục đích.

3.3 Một số lưu ý khi sử sử dụng Cyclophosphamide

  • Liều dùng được chỉ định tùy theo tình trạng cơ thể và khả năng đáp ứng hiệu quả điều trị.
  • Tăng cường uống nhiều nước trong quá trình sử dụng thuốc để ngăn ngừa ảnh hưởng xấu đến bàng quang.
  • Cyclophosphamide làm giảm số lượng tế bào máu chống lại nhiễm trùng và hỗ trợ đông máu. Bởi vậy, người bệnh dễ chảy máu hơn do chấn thương. Đồng thời, có thể dễ dàng lây nhiễm bệnh khi ở gần người bệnh. Bởi vậy, cần được bác sĩ theo dõi thường xuyên để kịp thời xử lý các rủi ro.
  • Nếu cần phẫu thuật, cần thông báo trước với bác sĩ để ngưng sử dụng cyclophosphamide trong một khoảng thời gian.
  • Nếu đang sử dụng Cyclophosphamide dạng viên, cần nuốt toàn bộ viên. Tuyệt đối không mở, nhai hoặc nghiền nát. Trong trường hợp tiếp xúc với viên nang bị vỡ, cần rửa tay ngay lập tức.
  • Cyclophosphamide có thể được hấp thụ qua da, phổi. Ngoài ra, nó còn có thể gây hại cho thai nhi và phụ nữ đang mang thai hoặc dự định mang thai. Các trường hợp này cần tránh sử dụng thuốc hoặc hít phải bụi thuốc. Nếu bị nôn sau khi uống hết liều thuốc, không được tự ý uống bù mà phải tuân theo liều quy định.

chế phẩm cyclophosphamide

4. Tác dụng phụ của Cyclophosphamide

4.1 Tình trạng thường gặp

Phần lớn người dùng loại thuốc này đều gặp phải một số tác dụng phụ. Tình trạng thường gặp là số lượng bạch cầu thấp, nôn mửa, rụng tóc, tiêu chảy, đau dạ dày, chảy máu bàng quang,… Đây là tác nhân alkyl hóa và được tìm thấy trong họ thuốc mù tạt. Nó hoạt động bằng cơ chế tham gia quá trình sao chép DNA và tổng hợp RNA.

4.2 Tác dụng phụ nghiêm trọng

Một số tác dụng nghiêm trọng khác liên quan đến tăng nguy cơ ung thư, xơ hóa, vô sinh và phản ứng dị ứng. Do đó, cần đến gặp ngay bác sĩ nếu gặp một số biến chứng sau: các vấn đề về thận, bàng quang, lở miệng, đau khớp, đau dạ dày, bụng dữ dội, lâu lành vết thương, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu, phân đen hoặc có máu,… Một số trường hợp hiếm còn dẫn đến ảnh hưởng xấu đến tim mạch khi sử dụng thuốc Cyclophosphamide. Đặc biệt là khi dùng liều cao hoặc kết hợp điều trị bức xạ hoặc một số thuốc hóa trị liệu khác. Một số dấu hiệu thường gặp là: Đau ngực, hàm, cánh tay trái, khó thở, nhịp tim không đều với các triệu chứng suy tim.
Thuốc Cyclophosphamide còn làm giảm chức năng tủy xương. Điều này làm suy giảm số lượng tế bào máu như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Từ đó, gây nên tình trạng thiếu máu, hạn chế nguy cơ chống nhiễm trùng. Ngoài ra, nó còn dễ gây chảy máu và bầm tím. Chưa kể, Cyclophosphamide còn làm tăng nguy cơ vô sinh ở cả nam và nữ. Tình trạng này có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn trong một số trường hợp. Ngoài ra, trong quá trình sử dụng để điều trị ung thư, có thể làm tăng nguy cơ phát triển một dạng ung thư khác. Do đó, nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào, cần đến gặp ngay bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

4.3 Một số lưu ý khác

  • Cần cân nhắc trong điều trị thêm bằng thuốc nếu gặp tình trạng buồn nôn và nôn nghiêm trọng. Một số điều chỉnh trong chế độ ăn cũng như hạn chế hoạt động có thể làm giảm bớt một số tác động trên. Nếu các tác dụng phụ kéo dài và nghiêm trọng hơn, cần thông báo ngay với bác sĩ.
  • Trong quá trình điều trị, một số người có thể bị rụng tóc tạm thời. Tóc mọc trở lại sau khi kết thúc hoặc trong quá trình điều trị.
  • Nếu có bất kỳ triệu chứng nào trong quá trình điều trị, cần liên hệ ngay với bác sĩ để được hỗ trợ tốt nhất.

5. Cách phòng ngừa tác dụng phụ của thuốc

Trước khi sử dụng thuốc Cyclophosphamide, cần báo ngay cho bác sĩ nếu dị ứng với các thành phần của thuốc hoặc loại thuốc hóa trị khác. Hoặc bất kỳ tình trạng dị ứng nào. Đồng thời, khai báo tiền sử bệnh cho bác sĩ. Đặc biệt nếu bản thân gặp các vấn đề về suy giảm chức năng tủy xương, bệnh gan, thận, khó tiểu và phẫu thuật loại bỏ tuyến thượng thận. Thuốc Cyclophosphamide có thể khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng hoặc trầm trọng thêm tình trạng hiện có. Bởi vậy, cần ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và tránh các bệnh dễ lây lan. Điển hình là sởi, cúm và thủy đậu.
Trong quá trình sử dụng Cyclophosphamide, không nên tiêm chủng nếu không được bác sĩ đồng ý. Đặc biệt, tránh tiếp xúc với người tiêm vaccine sống. Trẻ em nhạy cảm với các tác dụng phụ từ loại thuốc này. Bởi nó có thể gây vô sinh về sau. Chưa kể, nó còn có thể gây hại cho thai nhi. Bởi vậy, phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai tuyệt đối không nên dùng Cyclophosphamide. Ngoài ra, không khuyến cáo cho con bú trong khi sử dụng và sau 1 tuần ngưng điều trị. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú. Đồng thời, cần sử dụng các biện pháp kiểm soát sinh đẻ đáng tin cậy khi điều trị bằng Cyclophosphamide và 1 năm sau khi ngừng. Nam giới khi sử dụng cần thực hiện biện pháp ngừa thai đáng tin cậy trong điều trị và ít nhất 4 tháng sau khi ngừng. Nếu bạn hoặc bạn tình có thai, cần liên hệ ngay với bác sĩ để có phương pháp xử lý kịp thời.

6. Thận trọng

6.1 Một số lưu ý trước khi sử dụng

  • Không sử dụng cyclophosphamide nếu dị ứng với thuốc hoặc bị ức chế tủy xương nghiêm trọng.
  • Để đảm bảo điều trị an toàn, cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các vấn đề sau: đã hoặc đang bị nhiễm trùng, suy giảm hệ miễn dịch, mắc bệnh tim, gan, thận, đang điều trị ung thư, bức xạ,…
  • Sử dụng cyclophosphamide làm tăng nguy cơ phát triển ung thư như ung thư bàng quang.
  • Trường hợp sử dụng quá liều, cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu hoặc trạm y tế gần nhất.
  • Nếu bỏ lỡ liều Cyclophosphamide, có thể uống ngay khi nhớ. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, không uống bù mà tuân theo liều lượng chỉ định.
  • Trước và trong quá trình sử dụng thuốc Cyclophosphamide, cần thực hiện một số xét nghiệm máu. Chẳng hạn như xét nghiệm công thức máu toàn phần, nước tiểu định kỳ. Từ đó, có thể theo dõi các tác dụng phụ nếu có.
  • Cần tham khảo và tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị.
  • Một số loại thuốc phản ứng tương tác với Cyclophosphamide như: Allopurinol, Chloroquine, Acid Nalidixic, Phenobarbital, Phenothiazines, củ nghệ (curcumin),…

6.2 Bảo quản thuốc

  • Tham khảo ý kiến của bác sĩ về cách bảo quản an toàn.
  • Cần rửa kỹ bằng xà phòng và nước nếu Cyclophosphamide dính vào da gây nguy hiểm.
  • Bảo quản viên nén cyclophosphamide ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và nhiệt.
  • Bảo quản thuốc dạng lỏng trong ngăn mát tủ lạnh.
  • Loại bỏ thuốc không sử dụng sau 14 ngày.
  • Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi.

7. Tạm kết

Trên đây là toàn bộ thông tin về Cyclophosphamide. Đây là loại thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư và các bệnh liên quan đến hệ thống miễn dịch. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và tế bào miễn dịch. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Do đó, cần được sử dụng tuân theo chỉ định của bác sĩ. BCC chuyên cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất các thông tin liên quan đến ứng dụng và Nghiên cứu trong mọi lĩnh vực.

cv

Tham vấn chuyên môn

TS. Đào Thị Lương

Tiến sĩ sinh học

Nguyên Phó phòng Bảo tàng Giống Vi sinh vật - Viện Vi sinh vật và Công nghệ Sinh học

Bích Vũ

Content Writer of BCC

5/5 - (3 bình chọn)

Bài viết liên quan

nghiên cứu khoa học về beta glucan

Tổng hợp một số nghiên cứu khoa học quan trọng về Beta glucan

Một số nghiên cứu khoa học về Beta glucan là tiền đề cho sự phát triển và ứng dụng hiệu...
1 3 1 4 b glucan

(1,3/1,4) β-glucan là gì? Vai trò quan trọng với sức khỏe

(1,3/1,4) β-glucan là dạng đặc biệt của Beta glucan, mang đặc tính dinh dưỡng của chất xơ, giúp cải thiện...
chất dinh dưỡng

Chất dinh dưỡng là gì? 4 nhóm dưỡng chất quan trọng cần bổ sung

Chất dinh dưỡng được cung cấp dưới 4 nhóm chính giúp duy trì hoạt động sống, tăng cường sức đề...